| 1 | 10.0889.0559 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungChuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 2 | 10.0857.0550 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcChỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 3 | 10.0856.0551 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhChỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 4 | 10.0874.0571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chânCụt chấn thương cổ và bàn chân | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 5 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiKhâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 6 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IIKhâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 7 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VKhâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 8 | 10.0971.0558 | Lấy u xương (ghép xi măng)Lấy u xương (ghép xi măng) | 4.085.900 ₫ | 7.085.900 ₫ |
| 9 | 13.0102.0678 | Phẫu thuật ManchesterPhẫu thuật Manchester | 4.113.300 ₫ | 8.113.300 ₫ |
| 10 | 10.0825.0559 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 11 | 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máuPhẫu thuật U máu | 3.311.900 ₫ | 7.311.900 ₫ |
| 12 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 1] | — | 3.186.000 ₫ |
| 13 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 2] | — | 2.124.000 ₫ |
| 14 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật loại 3] | — | 1.062.000 ₫ |
| 15 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 1] | — | 5.310.000 ₫ |
| 16 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 2] | — | 3.186.000 ₫ |
| 17 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi loại 3] | — | 1.593.000 ₫ |
| 18 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật nội soi đặc biệt] | — | 7.965.000 ₫ |
| 19 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Phẫu thuật đặc biệt] | — | 5.310.000 ₫ |
| 20 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Tiểu phẫu - Loại 1] | — | 531.000 ₫ |
| 21 | | Dịch vụ ngoài BHYTPhẫu thuật [Tiểu phẫu - Loại 2] | — | 796.500 ₫ |
| 22 | 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayPhẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 23 | 28.0280.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đèPhẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 24 | 28.0296.0651 | Phẫu thuật cắt bỏ âm vậtPhẫu thuật cắt bỏ âm vật | 2.892.800 ₫ | 4.892.800 ₫ |
| 25 | 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chiPhẫu thuật cắt cụt chi | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 26 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayPhẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 27 | 13.0017.0652 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thaiPhẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 4.849.400 ₫ | 8.849.400 ₫ |
| 28 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kínPhẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | 2.872.600 ₫ | 5.872.600 ₫ |
| 29 | 10.0907.0551 | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETPhẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 30 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 31 | 10.0969.0553 | Phẫu thuật ghép xương nhân tạoPhẫu thuật ghép xương nhân tạo | 5.105.100 ₫ | 8.105.100 ₫ |
| 32 | 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiPhẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 33 | 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấpPhẫu thuật gỡ dính gân gấp | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 34 | 10.0951.0551 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gốiPhẫu thuật gỡ dính khớp gối | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 35 | 10.0975.0551 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinhPhẫu thuật gỡ dính thần kinh | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 36 | 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 37 | 10.0869.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaPhẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 38 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèPhẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 39 | 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 40 | 10.0804.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 41 | 10.0796.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 42 | 10.0797.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 4.324.900 ₫ | 9.324.900 ₫ |
| 43 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [găm kim] | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 44 | 10.0734.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 45 | 10.0735.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 46 | 10.0910.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 47 | 10.0873.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 48 | 10.0744.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 49 | 10.0791.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânPhẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 50 | 10.0773.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 51 | 10.0727.0553 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tayPhẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | 5.105.100 ₫ | 10.105.100 ₫ |
| 52 | 10.0755.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 53 | 10.0790.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 54 | 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 55 | 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênPhẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 56 | 10.0849.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayPhẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 57 | 10.0846.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayPhẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 58 | 10.0950.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp gốiPhẫu thuật làm cứng khớp gối | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 59 | 10.0845.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dướiPhẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 60 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónPhẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 61 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớpPhẫu thuật làm sạch ổ khớp | 3.011.900 ₫ | 6.011.900 ₫ |
| 62 | 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xươngPhẫu thuật lấy bỏ u xương | 4.085.900 ₫ | 7.085.900 ₫ |
| 63 | 10.0774.0559 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèPhẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 64 | 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêmPhẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 65 | 15.0292.0957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡiPhẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 4.936.000 ₫ | 8.936.000 ₫ |
| 66 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chếtPhẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 67 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 68 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 69 | 10.0966.0572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | 3.405.300 ₫ | 6.405.300 ₫ |
| 70 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú namPhẫu thuật phì đại tuyến vú nam | 3.135.800 ₫ | 6.135.800 ₫ |
| 71 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chiPhẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 72 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 73 | 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chiPhẫu thuật tháo khớp chi | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 74 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vaiPhẫu thuật tháo khớp vai | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 75 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngPhẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 5.204.600 ₫ | 8.204.600 ₫ |
| 76 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayPhẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 77 | 10.0824.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnPhẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 78 | 10.0818.0559 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón IPhẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 79 | 10.0928.0550 | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thươngPhẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 80 | 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 3.044.900 ₫ | 7.044.900 ₫ |
| 81 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayPhẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 82 | 10.0748.0559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tayPhẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 83 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân AchillePhẫu thuật tổn thương gân Achille | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 84 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcPhẫu thuật tổn thương gân chày trước | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 85 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauPhẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 86 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênPhẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 87 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayPhẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 88 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 89 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 90 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayPhẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 91 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón IPhẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 92 | 10.0752.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 93 | 10.0940.0579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chiPhẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | 7.634.600 ₫ | 12.634.600 ₫ |
| 94 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xươngPhẫu thuật viêm xương | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 95 | 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tayPhẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 96 | 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | 4.699.100 ₫ | 8.699.100 ₫ |
| 97 | 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | 3.044.900 ₫ | 6.044.900 ₫ |
| 98 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiPhẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 99 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớpPhẫu thuật vết thương khớp | 3.011.900 ₫ | 6.011.900 ₫ |
| 100 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpPhẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 101 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 102 | 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quayPhẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 5.204.600 ₫ | 10.204.600 ₫ |
| 103 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầuPhẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2.767.900 ₫ | 5.767.900 ₫ |
| 104 | 10.0902.0550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmPhẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 105 | 10.0901.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tayPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 106 | 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiPhẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 107 | 10.0903.0550 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiPhẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 108 | 10.0944.0550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giảnPhẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 109 | 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súngPhẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 110 | 10.0883.0559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chèPhẫu thuật điều trị gân bánh chè | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 111 | 10.0911.0548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuPhẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 112 | 10.0881.0559 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoayPhẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 113 | 10.0887.0572 | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tayPhẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay | 3.405.300 ₫ | 8.405.300 ₫ |
| 114 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayPhẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 115 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân AchillePhẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 116 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnPhẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 117 | 10.0884.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiPhẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 118 | 10.0958.0549 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khácPhẫu thuật đóng cứng khớp khác | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 119 | 10.1113.0398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳPhẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ | 7.825.900 ₫ | 10.825.900 ₫ |
| 120 | 10.0948.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tayPhẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 121 | 10.0949.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 122 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuPhẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 123 | 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạpThương tích bàn tay phức tạp | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 124 | 10.0841.0559 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìTái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |