| 1 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạoBơm rửa lệ đạo | 41.200 ₫ | 80.000 ₫ |
| 2 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạoBơm thông lệ đạo [1 mắt] | 65.100 ₫ | 300.000 ₫ |
| 3 | 14.0243.0015 | Chụp OCT bán phần sau nhãn cầuChụp OCT bán phần sau nhãn cầu | 222.300 ₫ | 700.000 ₫ |
| 4 | 14.0244.0015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quangChụp đáy mắt không huỳnh quang | 222.300 ₫ | 700.000 ₫ |
| 5 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 1.202.600 ₫ | 5.782.241 ₫ |
| 6 | 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọcCắt bỏ chắp có bọc | 85.500 ₫ | 2.460.929 ₫ |
| 7 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dàiCắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 830.200 ₫ | 2.500.000 ₫ |
| 8 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệCắt bỏ túi lệ | 930.200 ₫ | 2.911.000 ₫ |
| 9 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạcCắt chỉ khâu giác mạc | 40.300 ₫ | 150.000 ₫ |
| 10 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạcCắt chỉ khâu kết mạc | 40.300 ₫ | 60.000 ₫ |
| 11 | 14.0111.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lácCắt chỉ sau phẫu thuật lác | 40.300 ₫ | 60.000 ₫ |
| 12 | 14.0116.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp miCắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | 40.300 ₫ | 60.000 ₫ |
| 13 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp miCắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 40.300 ₫ | 60.000 ₫ |
| 14 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cmCắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 771.000 ₫ | 5.440.241 ₫ |
| 15 | 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tửCắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 1.032.600 ₫ | 3.000.000 ₫ |
| 16 | 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghépCắt u da mi không ghép | 812.100 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 17 | 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghépCắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | 1.252.600 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 18 | 12.0107.0737 | Cắt u kết mạc không váCắt u kết mạc không vá | 768.600 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 19 | 14.0084.0836 | Cắt u mi cả bề dày không ghépCắt u mi cả bề dày không ghép | 812.100 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 20 | 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo còKhâu cò mi, tháo cò | 452.400 ₫ | 1.000.000 ₫ |
| 21 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạcKhâu củng mạc [đơn thuần] | 849.600 ₫ | 4.035.000 ₫ |
| 22 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giảnKhâu da mi đơn giản | 897.100 ₫ | 1.500.000 ₫ |
| 23 | 14.0176.0771 | Khâu giác mạcKhâu giác mạc [phức tạp] | 1.244.100 ₫ | 3.783.000 ₫ |
| 24 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạcKhâu kết mạc [gây tê] | 897.100 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 25 | 14.0179.0770 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạcKhâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | 799.600 ₫ | 1.783.000 ₫ |
| 26 | 28.0035.0772 | Khâu phục hồi bờ miKhâu phục hồi bờ mi | 813.600 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 27 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạcKhâu phủ kết mạc | 698.800 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 28 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạcLấy calci kết mạc | 40.900 ₫ | 80.000 ₫ |
| 29 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâuLấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | 727.900 ₫ | 2.227.900 ₫ |
| 30 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâuLấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 99.400 ₫ | 120.000 ₫ |
| 31 | 14.0071.0781 | Lấy dị vật hốc mắtLấy dị vật hốc mắt | 1.013.600 ₫ | 2.911.000 ₫ |
| 32 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạcLấy dị vật kết mạc | 71.500 ₫ | 80.000 ₫ |
| 33 | 14.0073.0783 | Lấy dị vật tiền phòngLấy dị vật tiền phòng | 1.244.100 ₫ | 3.000.000 ₫ |
| 34 | 14.0042.0811 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOLLấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL | 1.344.100 ₫ | 6.000.000 ₫ |
| 35 | 14.0185.0798 | Múc nội nhãnMúc nội nhãn | 599.800 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 36 | 14.0191.0789 | Mổ quặm bẩm sinhMổ quặm bẩm sinh | 698.800 ₫ | 4.314.241 ₫ |
| 37 | 14.0051.0804 | Mở bao sau bằng phẫu thuậtMở bao sau bằng phẫu thuật | 680.200 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 38 | 14.0032.0787 | Mở bao sau đục bằng laserMở bao sau đục bằng laser | 289.500 ₫ | 761.000 ₫ |
| 39 | 14.0150.0805 | Mở bè có hoặc không cắt bèMở bè có hoặc không cắt bè | 1.202.600 ₫ | 3.000.000 ₫ |
| 40 | 14.0097.0837 | Nạo vét tổ chức hốc mắtNạo vét tổ chức hốc mắt | 1.322.100 ₫ | 8.861.000 ₫ |
| 41 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ miNặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 40.900 ₫ | 60.000 ₫ |
| 42 | 03.2923.0772 | Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắtPhẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt | 813.600 ₫ | 3.764.241 ₫ |
| 43 | 14.0145.0810 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biênPhẫu thuật cắt mống mắt chu biên | 570.300 ₫ | 2.561.000 ₫ |
| 44 | 14.0049.0733 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kínhPhẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | 1.322.100 ₫ | 4.315.000 ₫ |
| 45 | 28.0053.0817 | Phẫu thuật hẹp khe miPhẫu thuật hẹp khe mi | 763.600 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 46 | 14.0044.0833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOLPhẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 1.722.100 ₫ | 4.875.000 ₫ |
| 47 | 14.0065.0809 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóaPhẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] | 1.083.600 ₫ | 4.489.241 ₫ |
| 48 | 14.0136.0817 | Phẫu thuật mở rộng khe miPhẫu thuật mở rộng khe mi | 763.600 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 49 | 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặmPhẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | 698.800 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 50 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOLPhẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | 2.752.600 ₫ | 7.000.000 ₫ |
| 51 | 14.0235.0828 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giảPhẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả | 1.244.100 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 52 | 14.0132.0838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghépPhẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | 1.194.100 ₫ | 3.965.000 ₫ |
| 53 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe miRạch áp xe mi | 218.500 ₫ | 500.000 ₫ |
| 54 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệRạch áp xe túi lệ | 218.500 ₫ | 500.000 ₫ |
| 55 | 14.0163.0796 | Rửa chất nhân tiền phòngRửa chất nhân tiền phòng | 830.200 ₫ | 2.500.000 ₫ |
| 56 | 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 830.200 ₫ | 2.500.000 ₫ |
| 57 | 14.0240.0845 | Siêu âm mắtSiêu âm mắt | 69.700 ₫ | 90.000 ₫ |
| 58 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòngSoi góc tiền phòng | 60.000 ₫ | 90.000 ₫ |
| 59 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứuSoi đáy mắt cấp cứu | 60.000 ₫ | 90.000 ₫ |
| 60 | 02.0156.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giườngSoi đáy mắt cấp cứu tại giường | 60.000 ₫ | 90.000 ₫ |
| 61 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếpSoi đáy mắt trực tiếp | 60.000 ₫ | 90.000 ₫ |
| 62 | 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổThay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | 64.300 ₫ | 60.000 ₫ |
| 63 | 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạcThăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1.244.100 ₫ | 4.035.000 ₫ |
| 64 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầuTiêm cạnh nhãn cầu | 55.000 ₫ | 60.000 ₫ |
| 65 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạcTiêm dưới kết mạc | 55.000 ₫ | 60.000 ₫ |
| 66 | 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầuTiêm hậu nhãn cầu | 55.000 ₫ | 60.000 ₫ |
| 67 | 14.0159.0857 | Tiêm nhu mô giác mạcTiêm nhu mô giác mạc | 55.000 ₫ | 60.000 ₫ |
| 68 | 14.0158.0851 | Tiêm nội nhãnTiêm nội nhãn | 245.100 ₫ | 1.000.000 ₫ |
| 69 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạcTrích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85.500 ₫ | 150.000 ₫ |
| 70 | 14.0098.0739 | Trích mủ mắtTrích mủ mắt | 510.700 ₫ | 1.500.000 ₫ |
| 71 | 14.0161.0748 | Tập nhược thịTập nhược thị | 43.600 ₫ | 96.000 ₫ |
| 72 | 14.0076.0828 | Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầuVá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu | 1.244.100 ₫ | 3.000.000 ₫ |
| 73 | 14.0025.0735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biênĐiều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | 342.400 ₫ | 900.000 ₫ |
| 74 | 21.0091.0758 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âmĐo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | 69.400 ₫ | 90.000 ₫ |
| 75 | 21.0085.0753 | Đo khúc xạ giác mạc JavalĐo khúc xạ giác mạc Javal | 41.900 ₫ | 85.000 ₫ |
| 76 | 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 33.600 ₫ | 45.000 ₫ |
| 77 | 21.0084.0754 | Đo khúc xạ máyĐo khúc xạ máy | 12.700 ₫ | 30.000 ₫ |
| 78 | 21.0090.0752 | Đo đường kính giác mạcĐo đường kính giác mạc | 68.000 ₫ | 85.000 ₫ |
| 79 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêuĐốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 53.600 ₫ | 60.000 ₫ |