Đang tải…
Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh

Dịch vụ

Mang đến giải pháp chăm sóc sức khoẻ tối ưu bằng sự tích hợp giữa điều trị, nghiên cứu và đào tạo

Xét nghiệm Sinh hóa

STT 123.0209.1606
Tên dịch vụ
Phản ứng Pandy [dịch]Phản ứng Pandy [dịch]
BHYT chi trả
8.800 ₫
Giá KCB TYC
11.000 ₫
STT 223.0220.1608
Tên dịch vụ
Phản ứng Rivalta [dịch]Phản ứng Rivalta [dịch]
BHYT chi trả
8.800 ₫
Giá KCB TYC
11.000 ₫
STT 323.0058.1487
Tên dịch vụ
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
BHYT chi trả
30.200 ₫
Giá KCB TYC
80.000 ₫
STT 423.0019.1493
Tên dịch vụ
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
27.000 ₫
STT 523.0020.1493
Tên dịch vụ
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
27.000 ₫
STT 623.0010.1494
Tên dịch vụ
Đo hoạt độ Amylase [Máu]Đo hoạt độ Amylase [Máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
27.000 ₫
STT 723.0043.1478
Tên dịch vụ
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
BHYT chi trả
39.200 ₫
Giá KCB TYC
47.000 ₫
STT 823.0077.1518
Tên dịch vụ
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
BHYT chi trả
20.000 ₫
Giá KCB TYC
27.000 ₫
STT 923.0003.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Acid Uric [Máu]Định lượng Acid Uric [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 1023.0007.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Albumin [Máu]Định lượng Albumin [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 1123.0011.1459
Tên dịch vụ
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
BHYT chi trả
78.500 ₫
Giá KCB TYC
85.000 ₫
STT 1223.0027.1493
Tên dịch vụ
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]Định lượng Bilirubin toàn phần [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 1323.0025.1493
Tên dịch vụ
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]Định lượng Bilirubin trực tiếp [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 1423.0050.1484
Tên dịch vụ
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
BHYT chi trả
56.100 ₫
Giá KCB TYC
58.000 ₫
STT 1523.0041.1506
Tên dịch vụ
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
BHYT chi trả
28.000 ₫
Giá KCB TYC
32.000 ₫
STT 1623.0051.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Creatinin (máu)Định lượng Creatinin (máu)
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 1723.0069.1561
Tên dịch vụ
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
BHYT chi trả
67.300 ₫
Giá KCB TYC
102.000 ₫
STT 1823.0217.1605
Tên dịch vụ
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]Định lượng Glucose [Dịch chọc dò]
BHYT chi trả
13.400 ₫
Giá KCB TYC
17.000 ₫
STT 1923.0208.1605
Tên dịch vụ
Định lượng Glucose [dịch não tủy]Định lượng Glucose [dịch não tủy]
BHYT chi trả
13.400 ₫
Giá KCB TYC
33.600 ₫
STT 2023.0075.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Glucose [Máu]Định lượng Glucose [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 2123.0084.1506
Tên dịch vụ
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
BHYT chi trả
28.000 ₫
Giá KCB TYC
29.000 ₫
STT 2223.0083.1523
Tên dịch vụ
Định lượng HbA1c [Máu]Định lượng HbA1c [Máu]
BHYT chi trả
105.300 ₫
Giá KCB TYC
132.000 ₫
STT 2323.0112.1506
Tên dịch vụ
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
BHYT chi trả
28.000 ₫
Giá KCB TYC
34.000 ₫
STT 2423.0104.1532
Tên dịch vụ
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]
BHYT chi trả
100.900 ₫
Giá KCB TYC
151.350 ₫
STT 2523.0128.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Phospho (máu)Định lượng Phospho (máu)
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
30.000 ₫
STT 2623.0219.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Protein [dịch chọc dò]Định lượng Protein [Dịch chọc dò]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
27.000 ₫
STT 2723.0210.1607
Tên dịch vụ
Định lượng Protein [dịch não tủy]Định lượng Protein [dịch não tủy]
BHYT chi trả
11.200 ₫
Giá KCB TYC
33.600 ₫
STT 2823.0133.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Protein toàn phần [Máu]Định lượng Protein toàn phần [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 2923.0142.1557
Tên dịch vụ
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
BHYT chi trả
39.200 ₫
Giá KCB TYC
51.000 ₫
STT 3023.0158.1506
Tên dịch vụ
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
BHYT chi trả
28.000 ₫
Giá KCB TYC
31.000 ₫
STT 3123.0166.1494
Tên dịch vụ
Định lượng Urê máu [Máu]Định lượng Urê máu [máu]
BHYT chi trả
22.400 ₫
Giá KCB TYC
24.000 ₫
STT 3223.0022.1465
Tên dịch vụ
Định lượng β2 microglobulin [Máu]Định lượng β2 microglobulin [Máu]
BHYT chi trả
78.500 ₫
Giá KCB TYC
125.000 ₫
STT 33—
Tên dịch vụ
Độ lọc cầu thận
BHYT chi trả
—
Giá KCB TYC
Miễn phí

Hiển thị 33 / 33 dịch vụ

Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh